Holy Verses

Thuật ngữ & từ nguyên Thánh Kinh

Từ vựng thần học và gốc Híp-bơ-rơ/Hy-lạp — đọc Thánh Kinh tự tin trong bối cảnh Công giáo.

Charis và Eucharistia: Ân Sủng, Tạ Ơn, và Gợi Ý về Bí Tích Thánh Thể
Nổi bật

Charis và Eucharistia: Ân Sủng, Tạ Ơn, và Gợi Ý về Bí Tích Thánh Thể

Charis là ân ban; eucharistia là tạ ơn. Hai từ Hy Lạp gần gũi trong Kinh Thánh và Phụng vụ — giúp hiểu vì sao Thánh lễ là “bữa tiệc tạ ơn” nơi ân sủng được thông ban.

Pistis: Đức Tin Trong Hy Lạp Kinh Thánh — Tin Cậy, Trung Thành, Bám Vào

Pistis: Đức Tin Trong Hy Lạp Kinh Thánh — Tin Cậy, Trung Thành, Bám Vào

Pistis không chỉ là “ý niệm đúng” mà còn là sự phó thác và trung tín với Thiên Chúa. Hiểu từ này giúp đọt thư Giacôbê và thư Rôma trong ánh sáng Công giáo: đức tin hoạt động qua tình yêu.

Ekklesia: Từ “Hội Thánh” Trong Kinh Thánh Không Chỉ Là Tòa Nhà

Ekklesia: Từ “Hội Thánh” Trong Kinh Thánh Không Chỉ Là Tòa Nhà

Hy Lạp ekklesia gốc là “cuộc triệu tập”. Trong Tân Ước nó chỉ cộng đoàn được Chúa Kitô gọi — thân thể Người — không thu hẹp thành kiến trúc hay nhóm riêng lẻ ngoài hiệp thông.

Kyrios và Danh Thiên Chúa: Từ “Chúa” Trong Kinh Thánh Hy Lạp

Kyrios và Danh Thiên Chúa: Từ “Chúa” Trong Kinh Thánh Hy Lạp

Trong bản LXX và Tân Ước, tiếng Hy Lạp Kyrios gắn với cách đọc danh từ thánh YHWH. Hiểu từ này giúp đọt Phúc âm sâu hơn — luôn trong ánh sáng truyền thống Do Thái và Giáo Hội, không tách khỏi Phụng vụ.

Tội Lỗi và Hoán Cải: Hamartía và Metánoia Trong Tân Ước

Tội Lỗi và Hoán Cải: Hamartía và Metánoia Trong Tân Ước

Hamartía gợi “trượt mục tiêu” — lệch hướng khỏi Thiên Chúa; metánoia là đổi tâm trí, quay trở lại. Hai từ cùng Tin Mừng đầu tiên: hãy sám hối và tin — không phải chỉ cảm xúc tội lỗi mà quyết định mới trong ân sủng.

Messiah, Christos, Đấng Thi Sai: Cùng Một Danh Hiệu Cứu Độ

Messiah, Christos, Đấng Thi Sai: Cùng Một Danh Hiệu Cứu Độ

Messiah (Hé-bơ-rơ Mashiach) và Christ (Hy Lạp Christos) đều nghĩa “người được xức dầu”. Kitô hữu tin Đức Giê-su là Đấng Thi Sai trọn vẹn — Vua, Thầy tế, và Ngôn sứ trong một mầu nhiệm.

Amen, Alleluia, Hosanna: Tiếng Hé-bơ-rơ Trong Miệng Hội Thánh

Amen, Alleluia, Hosanna: Tiếng Hé-bơ-rơ Trong Miệng Hội Thánh

Nhiều lời chúng ta hát mỗi Chúa nhật là tiếng Do Thái hoặc Hé-bơ-rơ Kinh Thánh: Amen (xin thành sự thật), Alleluia (hãy khen Chúa), Hosanna (xin cứu). Hiểu nguồn gốc làm phong phú Phụng vụ.

Công Chính, Ân Sủng, Cứu Độ: Dikaiosynē, Charis, Sōtēria

Công Chính, Ân Sủng, Cứu Độ: Dikaiosynē, Charis, Sōtēria

Ba khái niệm nối liền trong Phao-lô và Thánh vịnh: không đối lập một cách giản đơn. Charis là quà ban tặng; dikaiosynē là sự ngay thẳng trong mối quan hệ với Thiên Chúa; sōtēria là cứu độ toàn diện — không chỉ “lên thiên đàng sau chết”.

Agapē và Hesed: Hai “Chữ Yêu” Lớn Trong Kinh Thánh

Agapē và Hesed: Hai “Chữ Yêu” Lớn Trong Kinh Thánh

Hy Lạp dùng nhiều từ cho tình yêu; Cựu Ước nhấn hesed — ân tình trung tín của Thiên Chúa trong giao ước. Hiểu khác biệt giúp đọt Thánh vịnh và Phúc âm Gioan sâu hơn mà không đơn giản hóa.

Đọc Từ Híp-bơ-rơ và Hy-lạp: Vì Sao Ngôn Ngữ Gốc Vẫn Quan Trọng?

Đọc Từ Híp-bơ-rơ và Hy-lạp: Vì Sao Ngôn Ngữ Gốc Vẫn Quan Trọng?

Kinh Thánh được ghi trong tiếng Híp-bơ-rơ, Aramaic, và Hy-lạp Koiné. Hiểu vài điểm từ nguyên giúp tránh hiểu nhầm — nhưng luôn kèm chú giả và Giáo huấn Hội Thánh, không tự ý “xây thần học” từ một từ đơn lẻ.