Khi người ta nói “圣经书籍”, trong giáo hội Công giáo Rô-ma thường hiểu 一个包含73本书的图书馆 (46本旧约和27本新约) được Hội Thánh công nhận là 圣经 — tức là Lời Thiên Chúa được ghi lại dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần. Đây không phải một quyển sách dày duy nhất viết cùng lúc, mà là 多个世纪以来的多部作品, bằng tiếng Hebrew, Aramaic, và Hy Lạp, với nhiều thể loại: tường thuật, luật, thơ, mặc khải hình tượng, thư giáo hội… Các bách khoa uy tín như Britannica — biblical literature và Wikipedia — OT canon development giúp đặt các cuộc tranh luận lịch sử về canon trong bối cảnh Do Thái và Kitô giáo sơ khai; trang Bible Gateway thì hữu ích khi bạn muốn 并排比较多个译本 và theo dõi sách theo thứ tự truyền thống.
Canon Công giáo so với một số truyền thống Kháng Cách
Điểm thường gây nhầm lẫn cho độc giả Việt Nam là 旧约书籍的数量: nhiều bản Kinh Thánh phổ biến tiếng Anh theo canon Hebrew 24 “cuốn” (được sắp thành 39 sách trong bản dịch) 不 gồm các sách được gọi chung là 次经 (deuterocanonical) — ví dụ 多比书、犹滴书、智慧书、传道书、巴鲁克书、马卡比书… Giáo hội Công giáo và Chính thống giáo Đông phương vẫn giữ các sách này trong Phụng vụ và giáo lý. Việc hiểu sự khác biệt ấy giúp bạn không vội kết luận “sách này thừa hay thiếu” mà hỏi: 是谁、何时、为什么认可这个目录 — câu hỏi mà các bài tổng quan trên Wikipedia hay tài liệu giáo hội thường trả lời theo hướng lịch sử.
Gợi ý thực hành
Khi so sánh canon, hãy mở cùng một đoạn (ví dụ 《西拉书》/《传道书》) trong bản Công giáo và bản Protestant, đọt phần mở đầu sách và chú thích biên tập — bạn sẽ thấy cách các học giả đặt vấn đề ngôn ngữ, tác giả, và mục đích mục vụ khác nhau thế nào.
Bố cục lớn: Cựu Ước và Tân Ước
旧约 thuật lại và diễn giải 上帝与以色列的约定: sáng tạo, tổ phụ, Xuất hành, luật, xây dựng vương quốc, lưu đày, phục hưng, và niềm hy vọng được diễn tả qua tiên tri và thơ ca. 新约 tập trung vào 耶稣基督 — tin Mừng, đời sống Hội Thánh sơ khai (Công vụ), các thư giải thích đức tin, và cuối cùng là sách 启示录 với ngôn ngữ tượng trưng rực rỡ. Cách chia “摩西五经 — 历史 — 智慧 — 先知” ở Cựu Ước và “福音 — Công vụ — Thư — 启示录” ở Tân Ước là 系统性服务的框架; các bài chuyên sâu trong mục này sẽ đi chi tiết từng nhóm.
“主啊,求你教导我你的道路,使我能按你的真理行走。”
— 诗篇 86:11 (参考意义 — 请查看您使用的翻译)
体裁(genre)决定理解方式
Một sai lầm phổ biến là đọt mọi đoạn như 现代新闻或科学教科书. Trong khi đó, 诗篇 là thơ cầu nguyện; 箴言 là ngạn ngữ gói kinh nghiệm, không phải lời hứa riêng cho từng độc giả; 出埃及记 kết hợp tường thuật và đối thoại triết học; 启示录 dùng tượng trưng chính trị-tôn giáo thời Hy Lạp-Rô-ma. Các hướng dẫn đọt Kinh Thánh trên BibleProject (video và bài “如何阅读圣经”) nhấn mạnh điểm này: 在提取神学意义之前要了解体裁. Điều đó cũng hợp với tinh thần đọc Lời Chúa trong Phụng vụ: bài đọc được chọn theo mùa phụng vụ, không phải ngẫu nhiên.
礼拜、翻译和教区学习
Ở Việt Nam, độc giả có thể tiếp cận 天主教翻译 (ví dụ bản do Hội đồng Giám mục Việt Nam ấn hành) song song với các bản Kháng Cách để so sánh từ ngữ — nhưng nên nhớ mục đích chính là 在教会中滋养信仰, không phải thắng tranh luận. Tham gia 教区圣经学习时间, sống theo chu kỳ đọc Lời Chúa trong Thánh lễ, và đọt chú giải Công giáo (ví dụ các ấn phẩm có imprimatur) là ba cách bền vững để “các sách” không chỉ là danh sách tên mà trở thành 每日的灵粮 hằng ngày.
Tóm tắt
- Canon Công giáo: 73 sách; khác biệt chính ở nhóm sách次经 trong Cựu Ước.
- 旧约叙述和解释约定; 新约启示基督和教会.
- 体裁(法律、诗歌、先知、象征……)决定理解方法.
- 使用百科全书和圣经门户提供支持,但始终回归上下文和教会生活.


