Các trang tham khảo lớn thường chia phần tiểu sử theo Kinh Thánh và phần thảo luận lịch sử–văn bản. Ví dụ Wikipedia — Moses liệt kê dài các giả thuyết nguồn Ngũ Thư và vai trò của Mô-sê trong Judaism, Christianity, Islam; Britannica — Moses tóm tắt gọn hơn, nhấn hình ảnh người lãnh đạo–trung gian luật; Jewish Virtual Library — Moses (Moshe) đặt nhân vật trong truyền thống Do Thái (Torah, Midrash, vai trò trong lễ Vượt Qua). Với độc giả Công giáo, New Advent (tra “Moses”) và Sách Giáo lý CCC (phần về Luật) giúp thấy cách đọt Mô-sê liên hệ Đức Kitô và Bí tích. Bible Gateway — Xuất hành 3 là điểm vào tự nhiên cho cốt truyện (bụi gai cháy, Danh “Tôi là đấng Tôi là”).
Trục Kinh Thánh
Từ giỏ tre trên sông (Xh 2) đến các bài diễn từ cuối Đệ nhị luật (Đnl 34), Mô-sê gắn với giải phóng khỏi Ai Cập, giao ước Si-nai, luật và tế lễ, và hành trình sa mạc. Thư Tông Đồ nhắc Mô-sê như chứng nhân luật (2 Cô-rin-tô 3), trong danh sách anh hùng đức tin (Do thái 11:23–29), và trong Khải Huyền (ví dụ bài ca Mô-sê). Khi học chủ đề “Mô-sê”, Bible Gateway hữu ích để mở song ngữ và đánh dấu các đoạn luật nghi (Xh 19–24) riêng với các đoạn tường thuật (Xh 14–15).
耶和华说:“我是自有永有者。”
— 出埃及记 3:14(要点,参考各个译本)他在宫殿门口被放置时信靠了上帝。
— 希伯来书 11:23(参考 — 信心英雄的脉络)
分析方式
大英百科全书通常将伊斯兰教与同一主题(穆萨)归为一类;维基百科则将“伊斯兰观点”分为子标题。犹太虚拟图书馆强调摩西在宗教和哈拉卡法律中的角色。基督徒需要记住:新约并没有废除法律见证的角色,而是在基督的光中重新审视(参见教理书中关于旧约–新约关系的文章)。作业是:选择一段有学者注释的维基百科内容,然后在圣经网关上找到相应的圣经段落,并记录下百科全书中是解释而不是逐字引用的句子。
Lộ trình một tuần
出 1–4;出 14–20;申 6(舍玛);希伯来书 11;太 17:1–8(变容)。每天花15分钟在阅读大英百科全书或维基百科之后阅读圣经段落。
Tóm tắt
- 维基百科:详细且有注释;大英百科全书:简短框架,多宗教。
- 犹太虚拟图书馆:托拉和犹太生活;新天主教百科全书 / CCC:天主教框架。
- 圣经:出埃及记、利未记、民数记、申命记;新约:太 17,约 1:17,哥林多后书 3,希伯来书 11。
- 圣经网关:比较译本并标记法律与叙述。


