Từ Messiah (tiếng Hebrew Mashiach — Đấng được xức dầu) đến tiếng Hy Lạp Christos (Đấng Kitô), Kinh Thánh kể một đường chỉ hy vọng: Thiên Chúa không bỏ thế giới mà hứa Đấng cứu độ qua dòng tộc và qua sự trung gian của Israel. Bible Gateway có nhiều mục về Jesus / Messiah; BibleProject thường đặt Messiah trong chủ đề Vương quốc và Con Người. Phương pháp học: liệt kê các tiêu chí tiên tri (dòng tộc Giu-đa, vương quyền, sự chịu đau, phục vụ muôn dân), rồi đọt Phúc âm xem Đức Giê-su ứng nghiệm và làm đầy thế nào — tránh ép buộc máy móc từng chi tiết vụn.
Cựu Ước: vương, tôi tớ, và ngày của Đức Chúa
Các lời hứa với Áp-ra-ham và Đa-vít gợi một vị cứu tinh vương quyền. Tiên tri Isaia mô tả Tôi Tớ Yahweh chịu đau để mang lại công bình. Đọt song song các đoạn vương quốc (ví dụ Tv 2, Tv 110) với các đoạn về người nghèo khổ được Thiên Chúa bênh vực — Messiah trong Kinh Thánh thường kết hợp uy quyền và phục vụ.
因为有一婴孩为我们而生,有一子赐给我们。
— 以赛亚书 9:5a(参考译本)Tân Ước: Đức Giê-su, Con Người, và vương quốc đã đến
福音书记录了基督的宣告,以及耶稣如何通过十字架和复活重新定义王权。使徒书信为万民打开了希望——亚伯拉罕的应许得以实现。弥赛亚的主题并没有在第一世纪结束:《启示录》使用王权的语言来描述羔羊的最终胜利和宇宙的更新。
我告诉你们:你们将会看见人子坐在全能者的右边,驾云而来。
— 马可福音 14:62(参考)
Hy vọng cho hôm nay
学习弥赛亚的主题帮助基督徒不将信仰狭隘化为个人道德,而是看到自己在上帝与世界的大故事中。实践:通过言语和行动宣扬福音,追求公义;祈祷“玛拉纳萨”——求主来完成国度。
Bài tập
阅读路加福音4:16–30和路加福音24:13–35:记录耶稣解释弥赛亚的经文。
Tóm tắt
- 弥赛亚 = 被膏者;王权与救赎的希望。
- 旧约:应许、王、受苦的仆人。
- 新约:耶稣基督;通过十字架和复活的国度。
- 最终的希望:新创造;今天忠实地生活。


