Holy Verses
Temat Biblijny: Mesjasz i Nadzieja Zbawienia
Tematy biblijne461 words

Temat Biblijny: Mesjasz i Nadzieja Zbawienia

Od obietnicy danej Abrahamowi do króla Dawida, proroka Cierpiącego Sługi, oraz wyznania 'Chrystos' w Nowym Testamencie. Jak główne tematy łączą 'Mesjasza / Jezusa' z osią historii.

Từ Mesjasza (tiếng Hebrew Mashiach — Namaszczony) đến tiếng Hy Lạp Christos (Chrystus), Pismo Święte opowiada o ścieżce nadziei: Bóg không bỏ thế giới mà hứa Zbawiciela qua dòng tộc và qua sự trung gian của Izraela. Bible Gateway có nhiều mục về Jezus / Mesjasz; BibleProject thường đặt Mesjasza trong chủ đề KrólestwaSyn Człowieczy. Phương pháp học: liệt kê các tiêu chí tiên tri (dòng tộc Judy, vương quyền, sự chịu đau, phục vụ muôn dân), rồi đọt Phúc âm xem Jezus ứng nghiệm và làm đầy thế nào — tránh ép buộc máy móc từng chi tiết vụn.

Ngôi sao trên đường chân trời — hy vọng Mesjasza
Nadzieja Mesjasza là ánh sáng hướng về sự công bằng và hòa giải cuối cùng của Thiên Chúa.

Cựu Ước: vương, tôi tớ, và ngày của Đức Chúa

Các lời hứa với Áp-ra-hamĐa-vít gợi một vị cứu tinh vương quyền. Tiên tri Isaia mô tả Sługę Pana chịu đau để mang lại công bình. Đọt song song các đoạn vương quốc (ví dụ Ps 2, Ps 110) với các đoạn về người nghèo khổ được Thiên Chúa bênh vực — Mesjasz trong Kinh Thánh thường kết hợp uy quyền và phục vụ.

Vì hài nhi đã sinh cho chúng ta, một con trai đã ban cho chúng ta.

— Izajasza 9:5a (tham khảo bản dịch)

Tân Ước: Jezus, Con Người, và vương quốc đã đến

Phúc âm ghi lại lời tuyên xưng Chrystusa và cách Jezus tái định nghĩa vương quyền qua thập giá và phục sinh. Thư Tông Đồ mở hy vọng cho muôn dân — lời hứa Áp-ra-ham được làm tròn. Chủ đề Mesjasza không kết thúc ở thế kỷ I: Khải Huyền dùng ngôn ngữ vương quyền để mô tả chiến thắng cuối cùng của Chiên và sự làm mới vũ trụ.

Thầy bảo anh em: các người sẽ thấy Con Người ngự bên hữu Đấng Toàn Năng và ngự trên mây trời.

— Marek 14:62 (tham khảo)
Con đường lên đồi lúc bình minh — lên Jerusalem
Con đường Mesjasza đi qua Jerusalem: phục vụ, đau khổ, và vinh quang phục sinh.

Hy vọng cho hôm nay

Học chủ đề Mesjasza giúp Kitô hữu không thu hẹp đức tin thành đạo đức cá nhân mà thấy mình trong câu chuyện lớn của Thiên Chúa với thế giới. Thực hành: loan báo Tin Mừng bằng lời nói và việc làm công bằng; cầu nguyện “Maranatha” — xin Chúa đến hoàn tất vương quốc.

Bài tập

Đọc Lu-ca 4:16–30 và Lu-ca 24:13–35: ghi các câu Kinh Thánh Jezus giải thích về Mesjasza.

Tóm tắt

  • Mesjasz = Namaszczony; hy vọng vương quyền và cứu độ.
  • Cựu Ước: lời hứa, vua, Sługa chịu đau.
  • Tân Ước: Jezus Chrystus; vương quốc qua thập giá và phục sinh.
  • Hy vọng tận cùng: tân tạo; sống trung tín hôm nay.

Polecane sponsorowane

Produkty pasujące do tego artykułu

Kilka starannie dobranych rekomendacji do czytania, modlitwy i nauki związanych z tematem, który właśnie przeglądasz.

Niektóre poniższe linki są linkami afiliacyjnymi. Jeśli dokonasz zakupu przez taki link, Holy Verses może otrzymać niewielką prowizję bez dodatkowych kosztów dla Ciebie.

Sekcja pytań i odpowiedzi

Czy Mesjasz i „Chrystus” różnią się od siebie?
Ta sama idea: Mesjasz jest hebrajskim, Chrystus jest greckim – oba oznaczają „Namaszczony”.
Dlaczego współcześni Żydzi nie wierzą w Jezusa?
Powody historyczne i teologiczne są złożone: oczekiwania dotyczące władzy politycznej, różne interpretacje Biblii i wydarzenie na krzyżu. Dialog religijny wymaga wzajemnego szacunku i uczenia się od siebie.
Którą książkę powinienem przeczytać jako pierwszą?
Izajasz 40–55, Ps 22, Św. Marek lub Łukasz, Rzymian 1:1–4 i 15:8–12.