Holy Verses
विभिन्न शास्त्र, दाऊद का वादा और कथा कहने की विधि
बाइबल व्यक्तित्व482 words

विभिन्न शास्त्र, दाऊद का वादा और कथा कहने की विधि

David के बारे में Wikipedia, Britannica, Jewish Virtual Library की तुलना करें; फिर शमूएल–राज्य–भजन और नए नियम में भूमिका (संविदा, यीशु की वंशावली)।

दाऊद một nhân vật vừa lịch sử chính trị (vương quốc thống nhất trong truyện Samuel–Vương quốc) vừa văn học thờ phượng (dành cho Đa-vít). Wikipedia — David kết hợp khảo cổ Jerusalem, tranh luận vương quyền, và truyền thuyết; Britannica — David, king of Israel tóm tắt sự nghiệp quân sự, triều đại, di sản; Jewish Virtual Library — King David nhấn vai trò trong messianic hope Do Thái. Người Công giáo tra New Advent (David) để thấy cách đọt tiền hình Đấng Messiah. Bible Gateway — 1 Samuel 16 (xức dầu Đa-vít) là cửa vào tường thuật.

Cây ô-liu và sừng chiên — gợi mục tử và vương quyền khiêm nhường
Bách khoa thường tách ‘David as king’ và ‘David tradition in Psalms’; Kinh Thánh gắn cả hai trong cùng một cốt truyện phức hợp.

Cốt truyện và Thánh vịnh

Từ chiên cừu đến cung đình Sau-lơ (1 Samuel 16–17), tình bạn với Giô-na-than, trốn chạy, lên ngôi ở Hếp-rôn rồi Jerusalem (2 Samuel 1–5), giao ước vương triều vĩnh cửu (2 Samuel 7 — then chốt thần học), và các bi kịch gia đình (2 Samuel 11–24) — nhân vật không được “ideal hóa” hoàn toàn trong văn bản. Thánh vịnh gán cho Đa-vít (hoặc “cho dòng Đa-vít”) nhiều bài cầu nguyện công khai. Tân Ước: gia phả (Mt 1), các câu hỏi về Con Đa-vít (Phúc âm), Khải Huyền mô tả Con Chiên.

Nhà và triều đại của ngươi sẽ tồn tại muôn đời trước mặt Ta; ngôi ngươi sẽ được vững bền mãi mãi.

— 2 Samuel 7:16 (tham khảo)

Hỡi Đức Chúa, xin đừng xét đoán tôi, vì nếu Ngài xét, thì không ai được công chính.

— Thánh vịnh 143:2 (thường gắn truyền thống Đa-vít — tham khảo)
Thành cổ trên đồi lúc hoàng hôn — Jerusalem và vương quốc
Đọt 2 Samuel 7 cạnh Mt 1:1–17 trên Bible Gateway để thấy dòng ‘Con Đa-vít’ trong Tân Ước.

So sánh cách kể

Britannica nhấn khảo cổ và tranh luận vương quốc; Wikipedia thêm tiểu mục nghệ thuật và văn hóa đại chúng. JVL nối Đa-vít với hy vọng Messiah trong Judaism. Kitô giáo đọt 2 Samuel 7 qua ánh sáng Đức Kitô (xem các bài giảng kinh và Sách Giáo lý về giao ước). Bài tập: mở Wikipedia phần “Archaeology”, ghi một tuyên bố, rồi đọt 2 Samuel 5 và tự hỏi văn bản Kinh Thánh khẳng định điều gì về Thiên Chúa và con người dù bối cảnh khảo cổ còn tranh luận.

Lộ trình

1 Sm 16–17; 2 Sm 7; Tv 23; Tv 51; Mt 1; Kh 5:5. Mỗi phần kết hợp một đoạn Britannica hoặc Wikipedia chỉ để định vị bối cảnh, không thay chú giải.

Tóm tắt

  • Wikipedia: rộng, đa mục; Britannica: gọn, học thuật.
  • JVL: Messiah và Do Thái; New Advent: tiền hình Kitô giáo.
  • Kinh Thánh: Samuel, Vương quốc, Thánh vịnh; Tân Ước: gia phả, Phúc âm, Khải Huyền.
  • Bài học: nhân vật phức hợp — đức tin không đồng nghĩa tẩy trắng tiểu sử.

प्रायोजित सुझाव

इस लेख से जुड़े उत्पाद

पढ़ने, प्रार्थना और अध्ययन के लिए कुछ चुनी हुई सिफारिशें, जो उस विषय से मेल खाती हैं जिसे आप देख रहे हैं।

नीचे दिए गए कुछ लिंक affiliate links हैं। यदि आप इनके माध्यम से खरीदते हैं, तो Holy Verses को बिना किसी अतिरिक्त लागत के एक छोटी कमीशन मिल सकती है।

प्रश्न और उत्तर

क्या दाऊद उन सभी भजन-संगीतों का लेखक हैं जिन पर उनका नाम लिखा है?
परंपरा डेविड को कई भजनों का श्रेय देती है; आधुनिक विद्वान प्रत्येक भजन पर चर्चा करते हैं (देखें विकिपीडिया 'भजन का लेखक'). टिप्पणी के साथ।
क्या दाऊद की वाचा सीनाई की वाचा से भिन्न है?
2 Samuel 7 दाऊद के लिए राजवंश और 'घर' का वादा; ईसाई धर्मशास्त्र मसीह में पूर्णता पाता है; ब्रिटानिका के 'डेविडिक वाचा' लेख और बाइबल की तुलना करें।
क्यों बाइबल में दाऊद के पापों का उल्लेख किया गया है?
ईमानदारी से मानवता और अनुग्रह के बारे में पाठ: यह पाप को सही नहीं ठहराता, लेकिन व्यक्तिगत विफलता के कारण वाचा को भी नष्ट नहीं करता।