Holy Verses
बाइबिल का विषय: मसीह और उद्धार की आशा
बाइबल विषय508 words

बाइबिल का विषय: मसीह और उद्धार की आशा

From the promise to Abraham to King David, the prophecy of the Suffering Servant, and the confession of 'Christos' in the New Testament. How the major thematic pages gather 'Messiah / Jesus' with the historical axis.

Từ Messiah (tiếng Hebrew Mashiach — Đấng được xức dầu) đến tiếng Hy Lạp Christos (Đấng Kitô), Kinh Thánh kể một đường chỉ hy vọng: Thiên Chúa không bỏ thế giới mà hứa Đấng cứu độ qua dòng tộc và qua sự trung gian của Israel. Bible Gateway có nhiều mục về Jesus / Messiah; BibleProject thường đặt Messiah trong chủ đề Vương quốcCon Người. Phương pháp học: liệt kê các tiêu chí tiên tri (dòng tộc Giu-đa, vương quyền, sự chịu đau, phục vụ muôn dân), rồi đọt Phúc âm xem Đức Giê-su ứng nghiệm và làm đầy thế nào — tránh ép buộc máy móc từng chi tiết vụn.

Ngôi sao trên đường chân trời — hy vọng Messiah
Hy vọng Messiah là ánh sáng hướng về sự công bằng và hòa giải cuối cùng của Thiên Chúa.

Cựu Ước: vương, tôi tớ, và ngày của Đức Chúa

Các lời hứa với Áp-ra-hamĐa-vít gợi một vị cứu tinh vương quyền. Tiên tri Isaia mô tả Tôi Tớ Yahweh chịu đau để mang lại công bình. Đọt song song các đoạn vương quốc (ví dụ Tv 2, Tv 110) với các đoạn về người nghèo khổ được Thiên Chúa bênh vực — Messiah trong Kinh Thánh thường kết hợp uy quyền và phục vụ.

शब्द मसीह (हिब्रू में मशियाच — अभिषिक्त व्यक्ति) से लेकर ग्रीक में क्राइस्टोस (मसीह), बाइबल एक आशा की धारा बताती है: भगवान ने दुनिया को नहीं छोड़ा, बल्कि उद्धारकर्ता का वादा किया है जो इस्राइल के वंश और मध्यस्थता के माध्यम से आएगा।

— यशायाह 9:5a (अनुवाद संदर्भ)

Tân Ước: Đức Giê-su, Con Người, và vương quốc đã đến

Phúc âm ghi lại lời tuyên xưng Đấng Kitô và cách Đức Giê-su tái định nghĩa vương quyền qua thập giá và phục sinh. Thư Tông Đồ mở hy vọng cho muôn dân — lời hứa Áp-ra-ham được làm tròn. Chủ đề Messiah không kết thúc ở thế kỷ I: Khải Huyền dùng ngôn ngữ vương quyền để mô tả chiến thắng cuối cùng của Chiên và sự làm mới vũ trụ.

मैं तुमसे कहता हूँ: तुम मनुष्य को सर्वशक्तिमान के दाहिने बैठा हुआ और आकाश के बादलों पर बैठा हुआ देखोगे।

— Mác-cô 14:62 (sáng tham khảo)
Con đường lên đồi lúc bình minh — lên Jerusalem
Con đường Messiah đi qua Jerusalem: phục vụ, đau khổ, và vinh quang phục sinh.

Hy vọng cho hôm nay

Học chủ đề Messiah giúp Kitô hữu không thu hẹp đức tin thành đạo đức cá nhân mà thấy mình trong câu chuyện lớn của Thiên Chúa với thế giới. Thực hành: loan báo Tin Mừng bằng lời nói và việc làm công bằng; cầu nguyện “Maranatha” — xin Chúa đến hoàn tất vương quốc.

Bài tập

अभ्यास: न्याय के शब्दों और कार्यों के माध्यम से सुसमाचार का प्रचार करें; प्रार्थना करें “मारानाथा” — प्रभु से कहें कि वह राज्य को पूरा करने आए।

Tóm tắt

  • मसीह = अभिषिक्त व्यक्ति; राजत्व और उद्धार की आशा।
  • पुराना नियम: वादा, राजा, दुख सहने वाला सेवक.
  • नया नियम: यीशु मसीह; क्रूस और पुनरुत्थान के माध्यम से राज्य।
  • अंतिम आशा: पुनर्निर्माण; आज विश्वास के साथ जीना.

प्रायोजित सुझाव

इस लेख से जुड़े उत्पाद

पढ़ने, प्रार्थना और अध्ययन के लिए कुछ चुनी हुई सिफारिशें, जो उस विषय से मेल खाती हैं जिसे आप देख रहे हैं।

नीचे दिए गए कुछ लिंक affiliate links हैं। यदि आप इनके माध्यम से खरीदते हैं, तो Holy Verses को बिना किसी अतिरिक्त लागत के एक छोटी कमीशन मिल सकती है।

प्रश्न और उत्तर

क्या मसीहा और 'क्राइस्ट' अलग-अलग हैं?
समान विचार: मसीहा हिब्रू है, क्राइस्ट ग्रीक है - दोनों का अर्थ 'अभिषिक्त व्यक्ति' है।
समकालीन यहूदी यीशु पर विश्वास क्यों नहीं करते?
ऐतिहासिक और धार्मिक कारण जटिल हैं: राजनीतिक राजत्व की अपेक्षाएँ, बाइबल की विभिन्न व्याख्याएँ और क्रूस की घटना। धार्मिक संवाद के लिए एक-दूसरे का सम्मान करने और उनसे सीखने की जरूरत है।
मुझे सबसे पहले कौन सी किताब पढ़नी चाहिए?
यशायाह 40-55, पीएस 22, सेंट मार्क या ल्यूक, रोमियों 1:1-4 और 15:8-12।