Holy Verses
聖書のテーマ:メシアと救いの希望
聖書のテーマ433 words

聖書のテーマ:メシアと救いの希望

アブラハムとの約束からダビデ王、苦しむ者のしもべの預言、そして新約聖書における「キリスト」の告白まで。主要なテーマページが「メシア / イエス」を歴史の軸でどのようにまとめているか。

Từ Messiah (tiếng Hebrew Mashiach — Đấng được xức dầu) đến tiếng Hy Lạp Christos (Đấng Kitô), Kinh Thánh kể một đường chỉ hy vọng: Thiên Chúa không bỏ thế giới mà hứa Đấng cứu độ qua dòng tộc và qua sự trung gian của Israel. Bible Gateway có nhiều mục về Jesus / Messiah; BibleProject thường đặt Messiah trong chủ đề Vương quốcCon Người. Phương pháp học: liệt kê các tiêu chí tiên tri (dòng tộc Giu-đa, vương quyền, sự chịu đau, phục vụ muôn dân), rồi đọt Phúc âm xem Đức Giê-su ứng nghiệm và làm đầy thế nào — tránh ép buộc máy móc từng chi tiết vụn.

Ngôi sao trên đường chân trời — hy vọng Messiah
Hy vọng Messiah là ánh sáng hướng về sự công bằng và hòa giải cuối cùng của Thiên Chúa.

Cựu Ước: vương, tôi tớ, và ngày của Đức Chúa

Các lời hứa với Áp-ra-hamĐa-vít gợi một vị cứu tinh vương quyền. Tiên tri Isaia mô tả Tôi Tớ Yahweh chịu đau để mang lại công bình. Đọt song song các đoạn vương quốc (ví dụ Tv 2, Tv 110) với các đoạn về người nghèo khổ được Thiên Chúa bênh vực — Messiah trong Kinh Thánh thường kết hợp uy quyền và phục vụ.

「メシア」(ヘブライ語で マシアハ — 油注がれた者)からギリシャ語のクリストス(キリスト)に至るまで、聖書は希望の道筋を語ります:神は世界を見捨てず、イスラエルの系譜と仲介を通して救い主を約束されました。

— イザヤ 9:5a(訳注)

Tân Ước: Đức Giê-su, Con Người, và vương quốc đã đến

Phúc âm ghi lại lời tuyên xưng Đấng Kitô và cách Đức Giê-su tái định nghĩa vương quyền qua thập giá và phục sinh. Thư Tông Đồ mở hy vọng cho muôn dân — lời hứa Áp-ra-ham được làm tròn. Chủ đề Messiah không kết thúc ở thế kỷ I: Khải Huyền dùng ngôn ngữ vương quyền để mô tả chiến thắng cuối cùng của Chiên và sự làm mới vũ trụ.

私はあなたがたに言います:あなたがたは人の子が全能者の右に座り、天の雲の上にいるのを見るでしょう。

— マルコ 14:62(訳注)
Con đường lên đồi lúc bình minh — lên Jerusalem
Con đường Messiah đi qua Jerusalem: phục vụ, đau khổ, và vinh quang phục sinh.

Hy vọng cho hôm nay

Học chủ đề Messiah giúp Kitô hữu không thu hẹp đức tin thành đạo đức cá nhân mà thấy mình trong câu chuyện lớn của Thiên Chúa với thế giới. Thực hành: loan báo Tin Mừng bằng lời nói và việc làm công bằng; cầu nguyện “Maranatha” — xin Chúa đến hoàn tất vương quốc.

Bài tập

課題 ルカ 4:16–30 とルカ 24:13–35を読み、イエスがメシアについて解説した聖句を記録してください。

Tóm tắt

  • Messiah = Đấng được xức dầu; hy vọng vương quyền và cứu độ.
  • Cựu Ước: lời hứa, vua, Tôi Tớ chịu đau.
  • Tân Ước: Đức Giê-su Kitô; vương quốc qua thập giá và phục sinh.
  • Hy vọng tận cùng: tân tạo; sống trung tín hôm nay.

スポンサーおすすめ

この記事に合う商品

今読んでいるテーマに合わせて、読書・祈り・学びに役立つおすすめをいくつか選びました。

以下の一部リンクはアフィリエイトリンクです。これらのリンクから購入すると、追加費用なしで Holy Verses に少額の紹介料が入る場合があります。

Q&Aセクション

メシアと「キリスト」は違うのでしょうか?
同じ考えです。メシアはヘブライ語で、キリストはギリシャ語で、どちらも「油注がれた者」を意味します。
なぜ現代のユダヤ人はイエスを信じないのでしょうか?
歴史的および神学的理由は複雑です。政治的な王権への期待、聖書のさまざまな解釈、そして十字架の出来事です。宗教対話では、お互いを尊重し、学ぶ必要があります。
最初にどの本を読むべきですか?
イザヤ書 40 ~ 55 章、詩 22 章、聖マルコまたはルカ、ローマ人への手紙 1:1 ~ 4 および 15:8 ~ 12。